chỉ điểm

chỉ điểm

Cảnh sát nhờ người dân chỉ điểm tên tội phạm trong đám đông.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chỉ ra, xác định vị trí hoặc đối tượng cụ thể cho một bên khác (thường với mục đích tiêu cực): Hành động mật hoặc công khai chỉ dẫn, cho biết chính xác vị trí, nhận dạng của một người, một vật hoặc một địa điểm cho một cá nhân hoặc tổ chức khác, thường với mục đích bắt giữ, tấn công hoặc gây hại.
    • Tố giác, khai báo: Hành động cung cấp thông tin về hành vi, địa điểm hoặc danh tính của người khác cho nhà chức trách hoặc đối thủ.
  2. Danh từ:

    • Người làm nhiệm vụ chỉ điểm: Người chuyên hoặc hành động cung cấp thông tin mật, chỉ dẫn cho một bên để chống lại bên kia.
    • Kẻ tố giác, chỉ điểm (mang nghĩa xấu): Người phản bội, cung cấp thông tin cho kẻ thù hoặc nhà chức trách để hại người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tên phản bội đã chỉ điểm cho quân địch vị trí đóng quân của ta. (Người phản bội đã xác định vị trí cho quân địch biết nơi đóng quân của chúng ta.)
    • Cảnh sát nhờ người dân chỉ điểm tên tội phạm trong đám đông. (Cảnh sát nhờ người dân xác định tên tội phạm trong đám đông.)
  • Danh từ:
    • Hắn ta bị nghi ngờ chỉ điểm của địch. (Hắn ta bị nghi ngờ người cung cấp thông tin cho địch.)
    • Bọn chỉ điểm hoạt động rất tinh vi. (Những kẻ cung cấp thông tin mật hoạt động rất tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm chỉ điểm": hành vi, vai trò của một người cung cấp thông tin mật.
    • đã bị bắt tội làm chỉ điểm. ( đã bị bắt tội làm người cung cấp thông tin mật.)
  • "Bị chỉ điểm": Bị ai đó xác định, tố giác.
    • Nhờ bị chỉ điểm, cảnh sát đã nhanh chóng bắt được nghi phạm. (Nhờ bị ai đó xác định, cảnh sát đã nhanh chóng bắt được nghi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ dẫn (động từ): Hướng dẫn, cho biết cách làm. (Mang nghĩa trung tính, không hàm ý tiêu cực như "chỉ điểm").
  • Tố giác (động từ): Báo cho cơ quan thẩm quyền biết về hành vi phạm tội của người khác. (Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, có thể không mang sắc thái phản bội mạnh như "chỉ điểm").
  • Khai báo (động từ): Trình bày sự việc, thông tin với nhà chức trách. (Nghĩa rộng trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Tố giác, khai báo, mách, báo (trong ngữ cảnh tiêu cực).
  • Danh từ: Tay sai, nội gián, gián điệp, người cung cấp tin (mang sắc thái nặng hơn); người tố giác (trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "chỉ điểm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "chỉ điểm")

Từ chứa "chỉ điểm"